lặng trắng

lặng trắng

Ô nhịp đó có một nốt đen và một lặng trắng.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Âm nhạc):
    • Dấu lặng giá trị bằng nửa nhịp: "lặng trắng" một ký hiệu trong âm nhạc, chỉ khoảng thời gian im lặng kéo dài bằng một nửa giá trị của một nốt trắng (nửa nhịp trong nhịp 2/2, hoặc hai phách trong nhịp 4/4). Ký hiệu này thường được biểu diễn bằng một hình chữ nhật đen nằm ngang trên dòng kẻ thứ ba của khuông nhạc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong bản nhạc này, sau nốt son một lặng trắng. (Sau nốt son một khoảng im lặng kéo dài nửa nhịp.)
    • Người chơi đàn phải ngừng lại đúng một lặng trắng trước khi vào đoạn tiếp theo. (Người chơi đàn phải giữ im lặng trong khoảng thời gian bằng nửa nhịp trước khi chơi tiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lặng trắng chấm dôi": dấu lặng trắng thêm một dấu chấm bên phải, kéo dài thời gian im lặng thêm một nửa giá trị của (tức là bằng ba phần nhịp).
    • Tác giả ghi một lặng trắng chấm dôi để tạo hiệu ứng ngừng nghỉ kéo dài. (Nhà soạn nhạc dùng dấu lặng trắng chấm để tạo khoảng lặng lâu hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Lặng đen (danh từ): dấu lặng giá trị bằng một nốt đen (một phách trong nhịp 4/4).
    • Lặng đen ngắn hơn lặng trắng một nửa. (Dấu lặng đen thời gian im lặng ngắn hơn dấu lặng trắng.)
  • Lặng đơn (danh từ): dấu lặng giá trị bằng một nốt đơn (nửa phách).
    • Lặng đơn thường xuất hiện trong các đoạn nhạc nhanh. (Dấu lặng đơn phổ biến trong nhạc tiết tấu nhanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Dấu lặng trắng: cách gọi đầy đủ của ký hiệu này, nhấn mạnh vào tính chất một dấu lặng.
    • Dấu lặng trắng hình dạng giống một thanh ngang nhỏ. (Ký hiệu của dấu lặng trắng một đường ngang ngắn.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "lặng trắng" trong tiếng Việt.)

Từ chứa "lặng trắng"